nát óc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đg.):
- Suy nghĩ rất vất vả, căng thẳng để tìm cách giải quyết một vấn đề khó khăn, phức tạp: Diễn tả trạng thái suy nghĩ đến mức cực độ, cảm thấy như đầu óc bị kiệt sức vì vấn đề nan giải.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng với động từ "nghĩ" hoặc "suy nghĩ" để nhấn mạnh mức độ: "nghĩ nát óc", "suy nghĩ nát óc".
- Tôi đã suy nghĩ nát óc về câu hỏi đó cả tuần nay.
- Có thể dùng để diễn tả sự cố gắng tìm kiếm một thứ gì đó rất khó: "nát óc tìm kiếm".
- Họ nát óc tìm kiếm tài liệu tham khảo phù hợp.
Biến thể và từ gần giống
- Căng não (đg.): Suy nghĩ nhiều, tập trung cao độ để giải quyết vấn đề (mức độ nhẹ hơn "nát óc").
- Trò chơi giải đố này khiến người chơi căng não.
- Vắt óc (đg.): Suy nghĩ rất kỹ, rất sâu để tìm ra ý tưởng, giải pháp.
- Nhà văn vắt óc để hoàn thành chương cuối tiểu thuyết.
Từ đồng nghĩa
- Đau đầu suy nghĩ: Suy nghĩ đến mức gây ra cảm giác mệt mỏi, khó chịu.
- Nhức óc: (Cách nói khác) suy nghĩ quá nhiều khiến đầu óc căng thẳng, mệt mỏi.
Thành ngữ liên quan
- Nát gan nát ruột: Lo lắng, đau khổ đến cực độ (thường về mặt tình cảm, tinh thần). Khác với "nát óc" tập trung vào suy nghĩ giải quyết vấn đề.
- Mẹ nát gan nát ruột vì con bỏ nhà đi.
- đg. Suy nghĩ rất vất vả để cố tìm cách giải quyết một vấn đề khó khăn phức tạp nào đó. Nát óc tìm cách đối phó. Nghĩ nát óc mà chưa giải được bài toán.